Blog

Blog chia sẻ kiến thức, trải nghiệm và góc nhìn sáng tạo, để bạn tìm thấy điều chạm đến câu chuyện của mình.

100+ Từ viết tắt Marketing & Business bạn sẽ gặp mỗi ngày

Những thuật ngữ ai làm truyền thông, marketing và xây dựng thương hiệu cũng nên biết

Bạn đã bao giờ gặp những tin nhắn như thế này mà không hiểu chúng đang nói về điều gì chưa?

“CTR của campaign này hơi thấp, mình cần tối ưu CTA.”

“ROI chưa đạt KPI nên team sẽ review lại IMC.”

“Đợi client gửi BR rồi PM sẽ lên SOW.”

Marketing, Branding hay Business đều có một “ngôn ngữ” riêng. Và nếu hiểu được ngôn ngữ đó, bạn sẽ đọc tài liệu nhanh hơn, giao tiếp tự tin hơn và quan trọng nhất là hiểu đúng vấn đề đang được bàn tới. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại những từ viết tắt phổ biến nhất, chia theo từng nhóm để dễ ghi nhớ và áp dụng.

1. Giao tiếp & công việc hằng ngày (Communication)

photo of women sitting while talking
Photo by RF._.studio _ on Pexels.com

Đây là những từ xuất hiện nhiều nhất trong email, Slack, Teams hay các cuộc trao đổi nội bộ.

Ví dụ:

Từ viết tắtTiếng AnhNghĩa tiếng Việt
ASAPAs Soon As PossibleCàng sớm càng tốt
FYIFor Your InformationThông tin để bạn nắm
DMDirect MessageTin nhắn trực tiếp
PMPrivate Message / Project ManagerTin nhắn riêng / Quản lý dự án
ETAEstimated Time of ArrivalThời gian dự kiến hoàn thành
EODEnd Of DayCuối ngày làm việc
WFHWork From HomeLàm việc từ xa (tại nhà)
OOOOut Of OfficeNghỉ làm / Không có mặt tại văn phòng
WIPWork In ProgressCông việc đang thực hiện
TBDTo Be DeterminedChưa chốt, sẽ quyết định sau
TBATo Be AnnouncedSẽ công bố sau
BTWBy The WayNhân tiện
IMOIn My OpinionTheo quan điểm của tôi
IMHOIn My Humble OpinionTheo quan điểm cá nhân của tôi
ICYMIIn Case You Missed ItDành cho bạn nếu đã bỏ lỡ
TL;DRToo Long; Didn’t ReadPhiên bản tóm tắt
BRBBe Right BackQuay lại ngay
N/ANot Applicable / Not AvailableKhông áp dụng / Không có dữ liệu
OTOvertimeLàm thêm giờ
PPTPowerPointFile trình chiếu PowerPoint
LOLLaugh Out LoudCười lớn (thường dùng trong chat)

2. Marketing & Truyền thông

pexels-photo-7688116.jpeg
Photo by Kindel Media on Pexels.com

Đây là nhóm thuật ngữ bạn sẽ gặp trong hầu hết các chiến dịch marketing.

Một số từ quan trọng:

Từ viết tắtTiếng AnhNghĩa tiếng Việt
CTACall To ActionLời kêu gọi hành động
KPIKey Performance IndicatorChỉ số đánh giá hiệu quả
ROIReturn On InvestmentTỷ suất sinh lời trên khoản đầu tư
SEOSearch Engine OptimizationTối ưu hóa công cụ tìm kiếm
SEMSearch Engine MarketingMarketing trên công cụ tìm kiếm
PPCPay Per ClickQuảng cáo trả phí theo lượt nhấp
CTRClick Through RateTỷ lệ nhấp vào quảng cáo/liên kết
CRConversion RateTỷ lệ chuyển đổi
CPCCost Per ClickChi phí cho mỗi lượt nhấp
CPMCost Per MilleChi phí trên 1.000 lượt hiển thị
CPACost Per Acquisition / ActionChi phí để có một chuyển đổi hoặc khách hàng
SMMSocial Media MarketingMarketing trên mạng xã hội
SMOSocial Media OptimizationTối ưu hóa hoạt động mạng xã hội
B2CBusiness To ConsumerDoanh nghiệp bán cho người tiêu dùng
B2BBusiness To BusinessDoanh nghiệp bán cho doanh nghiệp
D2CDirect To ConsumerThương hiệu bán trực tiếp cho người tiêu dùng
UGCUser-Generated ContentNội dung do khách hàng/người dùng tạo
EGCEmployee-Generated ContentNội dung do nhân viên tạo
POSMPoint Of Sales MaterialsBộ vật phẩm quảng cáo tại điểm bán
CGIComputer-Generated ImageryHình ảnh được tạo bằng đồ họa máy tính

3. Agency & Quản lý dự án

a group of people standing near a computer on the table
Photo by Mikael Blomkvist on Pexels.com

Nếu làm việc với agency hoặc phòng marketing, bạn sẽ thường xuyên nghe đến:

Từ viết tắtTiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Brief (BR)BriefBản mô tả yêu cầu dự án
SOWScope Of WorkPhạm vi công việc
RFPRequest For ProposalHồ sơ mời đề xuất từ đối tác/agency
IMCIntegrated Marketing CommunicationsTruyền thông marketing tích hợp
PRPublic RelationsQuan hệ công chúng
KOLKey Opinion LeaderNgười có sức ảnh hưởng chuyên môn
OOHOut Of HomeQuảng cáo ngoài trời
ATLAbove The LineTruyền thông đại chúng
BTLBelow The LineMarketing trực tiếp, trải nghiệm
TTLThrough The LineKết hợp ATL và BTL
TVCTelevision CommercialPhim quảng cáo truyền hình
AVAudio VisualNội dung nghe nhìn
CSRCorporate Social ResponsibilityTrách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
AMAccount ManagerQuản lý khách hàng
AEAccount ExecutiveChuyên viên quản lý khách hàng
CSClient ServiceChăm sóc và quản lý khách hàng
QCQuality ControlKiểm soát chất lượng
BABusiness AnalystChuyên viên phân tích nghiệp vụ
PMOProject Management OfficeBộ phận quản lý dự án

4. Digital Marketing & Data

a person holding white printer paper
Photo by Yan Krukau on Pexels.com

Trong thời đại AI và dữ liệu, đây là những thuật ngữ rất đáng biết.

Từ viết tắtTiếng AnhNghĩa tiếng Việt
GA4Google Analytics 4Phiên bản mới của Google Analytics
UTMUrchin Tracking ModuleTham số theo dõi nguồn truy cập
APIApplication Programming InterfaceGiao diện kết nối giữa các phần mềm
SDKSoftware Development KitBộ công cụ phát triển phần mềm
SQLStructured Query LanguageNgôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu
BIBusiness IntelligencePhân tích và trực quan hóa dữ liệu kinh doanh
CDPCustomer Data PlatformNền tảng tập trung dữ liệu khách hàng
DMPData Management PlatformNền tảng quản lý dữ liệu quảng cáo
DSPDemand Side PlatformNền tảng mua quảng cáo tự động
SSPSupply Side PlatformNền tảng bán quảng cáo tự động
RTBReal-Time BiddingĐấu giá quảng cáo theo thời gian thực
ETLExtract, Transform, LoadQuy trình trích xuất, xử lý và nạp dữ liệu
MAMarketing AutomationTự động hóa hoạt động marketing
CACCustomer Acquisition CostChi phí để có được một khách hàng mới
CLV / LTVCustomer Lifetime ValueGiá trị mà một khách hàng mang lại trong suốt vòng đời
Churn RateChurn RateTỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng hoặc rời bỏ
MRRMonthly Recurring RevenueDoanh thu định kỳ hàng tháng
PIIPersonally Identifiable InformationDữ liệu có thể định danh cá nhân
GDPRGeneral Data Protection RegulationQuy định bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh Châu Âu
CCPACalifornia Consumer Privacy ActLuật bảo vệ quyền riêng tư của bang California

5. Chiến lược & Kinh doanh

binders with marketing materials on table
Photo by Walls.io on Pexels.com

Đây là nhóm framework giúp marketer và founder đưa ra quyết định tốt hơn.

Từ viết tắtTiếng AnhNghĩa tiếng Việt
SWOTStrengths, Weaknesses, Opportunities, ThreatsPhân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
SMARTSpecific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-boundNguyên tắc thiết lập mục tiêu hiệu quả
OKRObjectives and Key ResultsHệ thống quản trị mục tiêu và kết quả then chốt
JTBDJobs To Be DoneKhung phân tích nhu cầu thực sự của khách hàng
USPUnique Selling PropositionĐiểm bán hàng khác biệt
UVPUnique Value PropositionGiá trị khác biệt thương hiệu mang lại
CRMCustomer Relationship ManagementQuản lý quan hệ khách hàng
CMSContent Management SystemHệ thống quản trị nội dung website
CXCustomer ExperienceTrải nghiệm tổng thể của khách hàng
NPSNet Promoter ScoreChỉ số đo mức độ sẵn sàng giới thiệu thương hiệu
CSATCustomer Satisfaction ScoreChỉ số đo mức độ hài lòng của khách hàng
CLMCustomer Lifecycle ManagementQuản lý toàn bộ vòng đời khách hàng
ABMAccount-Based MarketingMarketing tập trung vào từng doanh nghiệp mục tiêu
MRMarket ResearchNghiên cứu thị trường
MVPMinimum Viable ProductPhiên bản sản phẩm tối thiểu để kiểm chứng thị trường
TAMTotal Addressable MarketTổng quy mô thị trường tiềm năng
SAMServiceable Available MarketPhân khúc thị trường doanh nghiệp có thể phục vụ
SOMServiceable Obtainable MarketThị phần doanh nghiệp có khả năng giành được
PESTPolitical, Economic, Social, TechnologicalMô hình phân tích môi trường vĩ mô

Làm sao để nhớ hết?

Đừng cố học thuộc hơn 100 thuật ngữ trong một ngày.

Hãy bắt đầu với khoảng 15-20 từ bạn gặp thường xuyên nhất, sau đó áp dụng ngay vào công việc. Chỉ sau vài tuần, bạn sẽ thấy những cụm từ từng rất “khó hiểu” trở thành ngôn ngữ quen thuộc.

Marketing không chỉ là sáng tạo. Đó còn là khả năng giao tiếp hiệu quả và hiểu đúng “ngôn ngữ” của ngành. duy mới là điều tạo nên sự khác biệt.

Nếu bạn đang trên hành trình tìm hiểu về marketing, xây dựng thương hiệu hay storytelling, blog này sẽ tiếp tục chia sẻ những kiến thức được hệ thống theo hướng dễ hiểu và có thể áp dụng ngay vào thực tế. Hy vọng mỗi bài viết sẽ giúp bạn bớt bối rối trước những khái niệm mới và tự tin hơn trên hành trình phát triển thương hiệu của mình.

Comments

Gửi phản hồi

Tôi chuyển hoá dữ liệu và nội dung phức tạp thành những câu chuyện chạm cảm xúc.

Nếu bạn đang tìm cách làm cho thông điệp của mình trở nên gần gũi và đến được đúng người, hãy để lại email để chúng ta cùng nhau tìm thấy sức mạnh trong câu chuyện của chính bạn.

1. Tại sao tôi cần xây thương hiệu, chẳng phải chỉ cần logo là đủ sao?

Logo chỉ là một phần rất nhỏ của thương hiệu.

Thương hiệu là cảm nhận và trải nghiệm khách hàng có với bạn - bao gồm câu chuyện, thông điệp, giá trị cốt lõi, phong cách giao tiếp, hình ảnh và cách bạn xuất hiện nhất quán trên mọi kênh.
Nếu chỉ có logo đẹp nhưng thiếu chiến lược, thương hiệu của bạn sẽ khó ghi dấu lâu dài.


2. Tôi kinh doanh nhỏ, thương hiệu có cần thiết không?

Khi nguồn lực hạn chế, thương hiệu lại càng quan trọng vì nó giúp bạn tập trung đúng hướng.


Một thương hiệu rõ ràng sẽ giữ cho mọi hoạt động - từ sản phẩm, dịch vụ đến cách bạn giao tiếp - cùng một tiếng nói.
Nhờ vậy, khi muốn phát triển, bạn không phải xây lại từ đầu

3. Nếu sản phẩm tốt thì cần gì thương hiệu?

Sản phẩm tốt là nền tảng, nhưng để khách hàng biết đến, tin tưởng và lựa chọn, họ thường cần nhiều hơn thế.


Thương hiệu giúp giảm rào cản ban đầu, tạo sự quen thuộc và khiến khách hàng dễ dàng ghi nhớ.
Điều này giúp sản phẩm có cơ hội đến tay đúng người nhanh hơn và ít phụ thuộc vào các chiến dịch khuyến mãi ngắn hạn.

4. Tôi chưa biết bắt đầu xây dựng thương hiệu từ đâu?

Trước tiên, hãy trả lời những câu hỏi nền tảng: Bạn là ai? Phục vụ ai? Mang lại giá trị gì? Khác biệt ở đâu? Muốn khách hàng nhớ đến mình như thế nào?

Khi phần “bên trong” đã rõ, việc xây dựng hình ảnh bên ngoài sẽ trở nên đúng hướng và nhất quán hơn.


5. Xây thương hiệu có tốn kém lắm không?

Chi phí cho thương hiệu thường không mang lại kết quả tức thì, nhưng lại tích lũy giá trị theo thời gian.

Một chiến lược đúng giúp bạn tiết kiệm ở nhiều khoản khác: quảng cáo, giảm giá, thuyết phục khách hàng mới. Khi thương hiệu đã ăn sâu vào tâm trí khách hàng, bạn không còn phải gồng mình “đi tìm” họ nhiều như trước.

6. Có thể tự xây thương hiệu mà không nhờ chuyên gia không?

Hoàn toàn có thể.


Khi tự làm, bạn sẽ cần nhiều thời gian hơn để thử, sai và tìm ra công thức phù hợp.
Làm cùng người có kinh nghiệm có thể rút ngắn hành trình, nhưng điều quan trọng vẫn là bạn hiểu và tin vào con đường mình chọn.

Đặt câu hỏi cho tôi

← Back

Tin nhắn của bạn đã được gửi

Khám phá thêm từ DHA | Creative • Storytelling • Visual Narrative

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc