Những thuật ngữ ai làm truyền thông, marketing và xây dựng thương hiệu cũng nên biết
Bạn đã bao giờ gặp những tin nhắn như thế này mà không hiểu chúng đang nói về điều gì chưa?
“CTR của campaign này hơi thấp, mình cần tối ưu CTA.”
“ROI chưa đạt KPI nên team sẽ review lại IMC.”
“Đợi client gửi BR rồi PM sẽ lên SOW.”
Marketing, Branding hay Business đều có một “ngôn ngữ” riêng. Và nếu hiểu được ngôn ngữ đó, bạn sẽ đọc tài liệu nhanh hơn, giao tiếp tự tin hơn và quan trọng nhất là hiểu đúng vấn đề đang được bàn tới. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại những từ viết tắt phổ biến nhất, chia theo từng nhóm để dễ ghi nhớ và áp dụng.
1. Giao tiếp & công việc hằng ngày (Communication)

Đây là những từ xuất hiện nhiều nhất trong email, Slack, Teams hay các cuộc trao đổi nội bộ.
Ví dụ:
| Từ viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ASAP | As Soon As Possible | Càng sớm càng tốt |
| FYI | For Your Information | Thông tin để bạn nắm |
| DM | Direct Message | Tin nhắn trực tiếp |
| PM | Private Message / Project Manager | Tin nhắn riêng / Quản lý dự án |
| ETA | Estimated Time of Arrival | Thời gian dự kiến hoàn thành |
| EOD | End Of Day | Cuối ngày làm việc |
| WFH | Work From Home | Làm việc từ xa (tại nhà) |
| OOO | Out Of Office | Nghỉ làm / Không có mặt tại văn phòng |
| WIP | Work In Progress | Công việc đang thực hiện |
| TBD | To Be Determined | Chưa chốt, sẽ quyết định sau |
| TBA | To Be Announced | Sẽ công bố sau |
| BTW | By The Way | Nhân tiện |
| IMO | In My Opinion | Theo quan điểm của tôi |
| IMHO | In My Humble Opinion | Theo quan điểm cá nhân của tôi |
| ICYMI | In Case You Missed It | Dành cho bạn nếu đã bỏ lỡ |
| TL;DR | Too Long; Didn’t Read | Phiên bản tóm tắt |
| BRB | Be Right Back | Quay lại ngay |
| N/A | Not Applicable / Not Available | Không áp dụng / Không có dữ liệu |
| OT | Overtime | Làm thêm giờ |
| PPT | PowerPoint | File trình chiếu PowerPoint |
| LOL | Laugh Out Loud | Cười lớn (thường dùng trong chat) |
2. Marketing & Truyền thông

Đây là nhóm thuật ngữ bạn sẽ gặp trong hầu hết các chiến dịch marketing.
Một số từ quan trọng:
| Từ viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| CTA | Call To Action | Lời kêu gọi hành động |
| KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số đánh giá hiệu quả |
| ROI | Return On Investment | Tỷ suất sinh lời trên khoản đầu tư |
| SEO | Search Engine Optimization | Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm |
| SEM | Search Engine Marketing | Marketing trên công cụ tìm kiếm |
| PPC | Pay Per Click | Quảng cáo trả phí theo lượt nhấp |
| CTR | Click Through Rate | Tỷ lệ nhấp vào quảng cáo/liên kết |
| CR | Conversion Rate | Tỷ lệ chuyển đổi |
| CPC | Cost Per Click | Chi phí cho mỗi lượt nhấp |
| CPM | Cost Per Mille | Chi phí trên 1.000 lượt hiển thị |
| CPA | Cost Per Acquisition / Action | Chi phí để có một chuyển đổi hoặc khách hàng |
| SMM | Social Media Marketing | Marketing trên mạng xã hội |
| SMO | Social Media Optimization | Tối ưu hóa hoạt động mạng xã hội |
| B2C | Business To Consumer | Doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng |
| B2B | Business To Business | Doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp |
| D2C | Direct To Consumer | Thương hiệu bán trực tiếp cho người tiêu dùng |
| UGC | User-Generated Content | Nội dung do khách hàng/người dùng tạo |
| EGC | Employee-Generated Content | Nội dung do nhân viên tạo |
| POSM | Point Of Sales Materials | Bộ vật phẩm quảng cáo tại điểm bán |
| CGI | Computer-Generated Imagery | Hình ảnh được tạo bằng đồ họa máy tính |
3. Agency & Quản lý dự án

Nếu làm việc với agency hoặc phòng marketing, bạn sẽ thường xuyên nghe đến:
| Từ viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Brief (BR) | Brief | Bản mô tả yêu cầu dự án |
| SOW | Scope Of Work | Phạm vi công việc |
| RFP | Request For Proposal | Hồ sơ mời đề xuất từ đối tác/agency |
| IMC | Integrated Marketing Communications | Truyền thông marketing tích hợp |
| PR | Public Relations | Quan hệ công chúng |
| KOL | Key Opinion Leader | Người có sức ảnh hưởng chuyên môn |
| OOH | Out Of Home | Quảng cáo ngoài trời |
| ATL | Above The Line | Truyền thông đại chúng |
| BTL | Below The Line | Marketing trực tiếp, trải nghiệm |
| TTL | Through The Line | Kết hợp ATL và BTL |
| TVC | Television Commercial | Phim quảng cáo truyền hình |
| AV | Audio Visual | Nội dung nghe nhìn |
| CSR | Corporate Social Responsibility | Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
| AM | Account Manager | Quản lý khách hàng |
| AE | Account Executive | Chuyên viên quản lý khách hàng |
| CS | Client Service | Chăm sóc và quản lý khách hàng |
| QC | Quality Control | Kiểm soát chất lượng |
| BA | Business Analyst | Chuyên viên phân tích nghiệp vụ |
| PMO | Project Management Office | Bộ phận quản lý dự án |
4. Digital Marketing & Data

Trong thời đại AI và dữ liệu, đây là những thuật ngữ rất đáng biết.
| Từ viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| GA4 | Google Analytics 4 | Phiên bản mới của Google Analytics |
| UTM | Urchin Tracking Module | Tham số theo dõi nguồn truy cập |
| API | Application Programming Interface | Giao diện kết nối giữa các phần mềm |
| SDK | Software Development Kit | Bộ công cụ phát triển phần mềm |
| SQL | Structured Query Language | Ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu |
| BI | Business Intelligence | Phân tích và trực quan hóa dữ liệu kinh doanh |
| CDP | Customer Data Platform | Nền tảng tập trung dữ liệu khách hàng |
| DMP | Data Management Platform | Nền tảng quản lý dữ liệu quảng cáo |
| DSP | Demand Side Platform | Nền tảng mua quảng cáo tự động |
| SSP | Supply Side Platform | Nền tảng bán quảng cáo tự động |
| RTB | Real-Time Bidding | Đấu giá quảng cáo theo thời gian thực |
| ETL | Extract, Transform, Load | Quy trình trích xuất, xử lý và nạp dữ liệu |
| MA | Marketing Automation | Tự động hóa hoạt động marketing |
| CAC | Customer Acquisition Cost | Chi phí để có được một khách hàng mới |
| CLV / LTV | Customer Lifetime Value | Giá trị mà một khách hàng mang lại trong suốt vòng đời |
| Churn Rate | Churn Rate | Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng hoặc rời bỏ |
| MRR | Monthly Recurring Revenue | Doanh thu định kỳ hàng tháng |
| PII | Personally Identifiable Information | Dữ liệu có thể định danh cá nhân |
| GDPR | General Data Protection Regulation | Quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh Châu Âu |
| CCPA | California Consumer Privacy Act | Luật bảo vệ quyền riêng tư của bang California |
5. Chiến lược & Kinh doanh

Đây là nhóm framework giúp marketer và founder đưa ra quyết định tốt hơn.
| Từ viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| SWOT | Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats | Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức |
| SMART | Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound | Nguyên tắc thiết lập mục tiêu hiệu quả |
| OKR | Objectives and Key Results | Hệ thống quản trị mục tiêu và kết quả then chốt |
| JTBD | Jobs To Be Done | Khung phân tích nhu cầu thực sự của khách hàng |
| USP | Unique Selling Proposition | Điểm bán hàng khác biệt |
| UVP | Unique Value Proposition | Giá trị khác biệt thương hiệu mang lại |
| CRM | Customer Relationship Management | Quản lý quan hệ khách hàng |
| CMS | Content Management System | Hệ thống quản trị nội dung website |
| CX | Customer Experience | Trải nghiệm tổng thể của khách hàng |
| NPS | Net Promoter Score | Chỉ số đo mức độ sẵn sàng giới thiệu thương hiệu |
| CSAT | Customer Satisfaction Score | Chỉ số đo mức độ hài lòng của khách hàng |
| CLM | Customer Lifecycle Management | Quản lý toàn bộ vòng đời khách hàng |
| ABM | Account-Based Marketing | Marketing tập trung vào từng doanh nghiệp mục tiêu |
| MR | Market Research | Nghiên cứu thị trường |
| MVP | Minimum Viable Product | Phiên bản sản phẩm tối thiểu để kiểm chứng thị trường |
| TAM | Total Addressable Market | Tổng quy mô thị trường tiềm năng |
| SAM | Serviceable Available Market | Phân khúc thị trường doanh nghiệp có thể phục vụ |
| SOM | Serviceable Obtainable Market | Thị phần doanh nghiệp có khả năng giành được |
| PEST | Political, Economic, Social, Technological | Mô hình phân tích môi trường vĩ mô |
Làm sao để nhớ hết?
Đừng cố học thuộc hơn 100 thuật ngữ trong một ngày.
Hãy bắt đầu với khoảng 15-20 từ bạn gặp thường xuyên nhất, sau đó áp dụng ngay vào công việc. Chỉ sau vài tuần, bạn sẽ thấy những cụm từ từng rất “khó hiểu” trở thành ngôn ngữ quen thuộc.
Marketing không chỉ là sáng tạo. Đó còn là khả năng giao tiếp hiệu quả và hiểu đúng “ngôn ngữ” của ngành. duy mới là điều tạo nên sự khác biệt.
Nếu bạn đang trên hành trình tìm hiểu về marketing, xây dựng thương hiệu hay storytelling, blog này sẽ tiếp tục chia sẻ những kiến thức được hệ thống theo hướng dễ hiểu và có thể áp dụng ngay vào thực tế. Hy vọng mỗi bài viết sẽ giúp bạn bớt bối rối trước những khái niệm mới và tự tin hơn trên hành trình phát triển thương hiệu của mình.



Gửi phản hồi